dự thi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ tʰi˧˧] · Huế [jɨ˨˩ʔ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tham gia một cuộc thi.
    • Anh ấy đã định dự thi cuộc đua xe đạp đó.

"dự thi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 受験 じゅけん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dự thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.