Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ t͡ɕu˨˩] · Huế [jɨ˨˩ʔ ʈʊw˦˩] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ ʈʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trù tính, ấn định tạm thời những khoản sẽ chi dùng.
- Dự trù ngân sách.
- Dự trù thời gian thực hiện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dự trù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.