Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên và hiệu nói chung.
    • Giới thiệu danh hiệu với nhau.
  2. Tên gọi nêu lên phẩm chất cao quý, dành riêng cho cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc.
    • Được tặng danh hiệu nhà giáo ưu tú.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.I don't care about the Professor title.
  • Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"danh hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh title · title (honorary)
🇨🇳 Tiếng Trung 称号 chēng hào
🇫🇷 Tiếng Pháp le titre
🇩🇪 Tiếng Đức der Titel
🇷🇺 Tiếng Nga звание зва́ние
🇮🇹 Tiếng Ý il titolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "danh hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.