Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh mục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˧˧ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bảng ghi tên theo sự phân loại nào đó.
    • Danh mục sách tham khảo.
    • Danh mục các loại báo chí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名目.

"danh mục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh catalog
🇰🇷 Tiếng Hàn 목록 mokrok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "danh mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.