Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ ɲən˧˧] · Huế [jɛɲ˧˧ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [jan˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có danh tiếng và được xã hội công nhận.
    • Chủ tịch Hồ Chí Minh là danh nhân văn hoá thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名人.

"danh nhân" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 名人 めいじん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "danh nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.