danh từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ tɨ˨˩] · Huế [jɛɲ˧˧ tɨ˦˩] · Sài Gòn [jan˧˧ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ người, vật, hiện tượng, khái niệm...
  2. Từ biểu thị ý nghĩa sự vật, đối tượng, thường làm chủ ngữ trong câu.
  3. Từ dùng trong khẩu ngữ thay cho thuật ngữ.
    • Danh từ khoa học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名詞.

"danh từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh noun · name · substantive
🇯🇵 Tiếng Nhật 名詞 めいし · めいし
🇫🇷 Tiếng Pháp nom · substantif
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha sustantivo · substantivo · nombre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "danh từ"

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "danh từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.