Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh vọng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˧˧ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [jɛɲ˧˧ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˧˧ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [jan˧˧ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Địa vị cao được người ta tôn trọng.
    • Cây cao thì gió càng lay, càng cao danh vọng, càng dày gian truân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名望.

"danh vọng" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Ruhm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "danh vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.