danh y

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ ʔi˧˧] · Huế [jɛɲ˧˧ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [jan˧˧ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ) Thầy thuốc giỏi nổi tiếng.
    • Hải Thượng Lãn Ông là một trong những bậc danh y tài giỏi.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "danh y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.