lương y

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˧ ʔi˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨəŋ˧˧ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thầy thuốc giỏi.
    • Bậc lương y.
  2. Thầy thuốc chữa bệnh bằng các phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng bài thuốc gia truyền.
    • Mời lương y đến chữa bệnh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lương y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.