Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diêm nghiệp

Danh từ
Danh từ
  1. Nghề làm muối.
    • Làng nghề diêm nghiệp.

Cấu tạo âm tiết

diêmâm đầu d · vần iêm · thanh ngang
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "diêm nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.