diên vĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˧˧ vi˦ˀ˥] · Huế [jiəŋ˧˧ vɪj˧˨] · Sài Gòn [jiəŋ˧˧ vɪj˨˩˦] ~ [jiəŋ˧˧ jɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài hoa thân thảo màu tím thuộc họ Iridaceae có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, Trung Á, Bắc Mỹ và châu Phi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鳶尾.

Cấu tạo âm tiết

diênâm đầu d · vần iên · thanh ngang
vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "diên vĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.