diễn đàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ ʔɗaːn˨˩] · Huế [jiəŋ˧˨ ʔɗaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ ʔɗaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi đứng cao để diễn thuyết, phát biểu trước đông người.
    • Diễn đàn của cuộc mít tinh.
    • Lên diễn đàn phát biểu.
  2. Nơi để cho nhiều người có thể phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi.
    • Lấy tờ báo làm diễn đàn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 演壇.

"diễn đàn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 论坛 lùn tán
🇮🇹 Tiếng Ý il foro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "diễn đàn"

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
đànâm đầu đ · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "diễn đàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.