diễn biến

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ ʔɓiən˧˦] · Huế [jiəŋ˧˨ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. diễn tả cái gì đó hiện đang xảy ra ngay thời điểm đang nói hoặc cũng có thể là mô tả lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 演變.

"diễn biến" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 演变 yǎn biàn
🇷🇺 Tiếng Nga ход
🇹🇭 Tiếng Thái ความเคลื่อนไหว khwaam-khlûean-wǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "diễn biến"

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "diễn biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.