Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diễn biến hoà bình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ ʔɓiən˧˦ hwaː˨˩ ʔɓïŋ˨˩] · Huế [jiəŋ˧˨ ʔɓiəŋ˦˧˥ hwaː˦˩ ʔɓɨn˦˩] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ ʔɓiəŋ˦˥ waː˨˩ ʔɓɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến lược không dùng chiến tranh mà dùng hàng loạt phương thức, thủ đoạn nhằm phá hoại về chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, v.v., kết hợp với các lực lượng phá hoại ngầm từ bên trong, tiến tới lật đổ chế độ chính trị ở một nước khác.
    • [[lí thuyết

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
hoàâm đầu h · vần oa · thanh huyền
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "diễn biến hoà bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.