Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ zaː˧˩] · Huế [jiəŋ˧˨ jaː˧˨] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người nói trước công chúng về một vấn đề.
- Đồng chí ấy là một diễn giả hùng biện.
Câu ví dụ thêm
- Diễn giả tằng hắng cổ.The speaker cleared his throat.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 演者.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diễn giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.