diễn kịch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [jiəŋ˧˨ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Diễn một loại kịch.

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "diễn kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.