Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ taː˧˩] · Huế [jiəŋ˧˨ taː˧˨] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm bộc lộ tâm lí, tình cảm qua ngôn ngữ, cử chỉ.
- Diễn tả nội tâm của nhân vật.
- Không thể diễn tả nổi tâm trạng mình khi lên bục danh dự nhận huy chương vàng.
Câu ví dụ thêm
- Vẻ đẹp này không thể diễn tả bằng lời.This beauty can't be described in words.
- Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn như thế nào.I can't tell you how much I appreciate all your help.
- Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn đến nhường nào.I can't tell you how much I appreciate all your help.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 演.
"diễn tả" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to describe; to express |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diễn tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.