Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diễn tập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ təp̚˧˨ʔ] · Huế [jiəŋ˧˨ təp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ təp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Luyện tập tổng hợp, với các tình huống như thật.
    • Bộ đội diễn tập thường xuyên.
    • Buổi diễn tập của lực lượng phòng cháy chữa cháy.
  2. Diễn để tập dượt, rút kinh nghiệm.
    • Diễn tập vở kịch.

"diễn tập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 演习 yǎn xí
🇮🇹 Tiếng Ý la manovra · l'esercitazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "diễn tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.