diễn xuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ swət̚˧˦] · Huế [jiəŋ˧˨ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thể hiện hình tượng nhân vật của kịch hoặc truyện phim trong vai mình đóng.
    • Tài năng diễn xuất.
    • Diễn xuất rất đạt.

"diễn xuất" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 演技 えんぎ
🇰🇷 Tiếng Hàn 연기 yeongi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "diễn xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.