di chứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [jɪj˧˧ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jɪj˧˧ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chứng tật còn lại lâu dài sau khi đã khỏi bệnh.
    • Di chứng viêm màng não.
    • Di chứng của chất độc màu da cam.

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "di chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.