di tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ tïk̟̚˧˦] · Huế [jɪj˧˧ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɪj˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu vết từ trước để lại.
    • Roma là thành phố cổ của biết bao di tích lịch sử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遺跡.

"di tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh remains
🇯🇵 Tiếng Nhật 跡 あと
🇰🇷 Tiếng Hàn 유적 yujeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "di tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.