Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dinh tê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˧˧ te˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɨn˧˧ tej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ vùng kháng chiến, trở về vùng phi Việt Minh, thường là các thành phố do Pháp kiểm soát, thời kỳ từ 1947 tới 1954.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dinhâm đầu d · vần inh · thanh ngang
têâm đầu t · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dinh tê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.