dinh thự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˧˧ tʰɨ˧˨ʔ] · Huế [jɨn˧˧ tʰɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨn˧˧ tʰɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà to, đẹp dành riêng cho quan lại, công chức cao cấp trong xã hội cũ.
    • Dinh thự của quan phủ.

"dinh thự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mansion
🇫🇷 Tiếng Pháp la demeure

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dinhâm đầu d · vần inh · thanh ngang
thựâm đầu th · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dinh thự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.