du côn

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ kon˧˧] · Huế, Sài Gòn [jʊw˧˧ koŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ chuyên gây sự, hành hung, chỉ chơi bời lêu lổng.
Tính từ
  1. Có tính chất của bọn du côn.
    • Hành động du côn.
    • Tính rất du côn.

"du côn" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le voyou

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
cônâm đầu c · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "du côn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.