du dương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jʊw˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngân nga trầm bổng và êm ái.
    • Tiếng đàn du dương.
    • Khúc nhạc du dương.

"du dương" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp mélodieux · harmonieux
🇹🇭 Tiếng Thái ไพเราะ phai-ráw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "du dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.