du khách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ xajk̟̚˧˦] · Huế [jʊw˧˧ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [jʊw˧˧ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khách đi chơi xa, khách du lịch.
    • Mở rộng, nâng cấp các khách sạn để đón du khách ở các nơi đến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 遊 (“du”: đi chơi); 客 (“khách”: người khách).

"du khách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh traveler
🇩🇪 Tiếng Đức der Tourist

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "du khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.