dung môi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ moj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ moj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là chất hóa học dùng để tách rửa một chất nào đó.
    • Dung môi tẩy sơn móng tay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 溶媒.

"dung môi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh solvent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
môiâm đầu m · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dung môi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.