Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ ɲaːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ ɲaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đá nóng chảy từ núi lửa phun trào ra.
- Núi lửa phun trào dung nham dữ dội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 熔岩.
"dung nham" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dung nham" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.