dung tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ tïk̟̚˧˦] · Huế [jʊwŋ͡m˧˧ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng tối đa mà vật chứa có thể giữ được, tích được ở bên trong, biểu thị bằng con số.
    • Dung tích của thùng là 20 lít.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 容積.

"dung tích" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 容積 ようせき

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dung tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.