Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gà sao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˨˩ saːw˧˧] · Huế [ɣaː˦˩ ʂaːw˧˧] ~ [ɣaː˦˩ saːw˧˧] · Sài Gòn [ɣaː˨˩ ʂaːw˧˧] ~ [ɣaː˨˩ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ gà to, lông xám.

Cấu tạo âm tiết

gàâm đầu g · vần a · thanh huyền
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gà sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.