gây giống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəj˧˧ zəwŋ͡m˧˦] · Huế [ɣəj˧˧ jəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəj˧˧ jəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm gia tăng số lượng một chủng động vật hoặc cây trồng bất kỳ một cách có chủ đích.

"gây giống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breed
🇹🇭 Tiếng Thái เพาะ pháw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gâyâm đầu g · vần ây · thanh ngang
giốngâm đầu gi · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gây giống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.