góc độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawk͡p̚˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ɣawk͡p̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣawk͡p̚˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ đứng để nhìn sự vật theo một chiều hướng nào đó.
    • Nghiên cứu trẻ em từ góc độ của nhà giáo dục.

"góc độ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 角度 jiǎo dù
🇯🇵 Tiếng Nhật 角度 かくど

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "góc độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.