Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawk͡p̚˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ɣawk͡p̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣawk͡p̚˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ đứng để nhìn sự vật theo một chiều hướng nào đó.
- Nghiên cứu trẻ em từ góc độ của nhà giáo dục.
"góc độ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "góc độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.