Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

góc học tập

Danh từ
Danh từ
  1. Nơi bố trí làm chỗ dành riêng cho ngồi học ở trong nhà.

Cấu tạo âm tiết

gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "góc học tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.