gương mặt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɨəŋ˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [ɣɨəŋ˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɨəŋ˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vẻ mặt.

Câu ví dụ

  • Tôi không thích gương mặt của cô ấy.I'm not fond of her face.
  • Tom tháo kính khỏi gương mặt Mary và hai người trao nhau nụ hôn mãnh liệt.Tom took off Mary's glasses and they kissed passionately.

"gương mặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh face

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gươngâm đầu g · vần ương · thanh ngang
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gương mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.