gạch bỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajk̟̚˧˨ʔ ʔɓɔ˧˩] · Huế [ɣat̚˨˩ʔ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [ɣat̚˨˩˨ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. một hành động gạch những thứ viết sai đi

"gạch bỏ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp barrer
🇩🇪 Tiếng Đức streichen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gạchâm đầu g · vần ach · thanh nặng
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gạch bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.