gần tới

Phó từ
Phó từ
  1. Xem sắp tới.

"gần tới" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 将近 jiāng jìn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gầnâm đầu g · vần ân · thanh huyền
tớiâm đầu t · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gần tới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.