Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣan˧˦ ʔɓɔ˧˦] · Huế [ɣaŋ˦˧˥ ʔɓɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ɣaŋ˦˥ ʔɓɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có quan hệ thân thiết gắn bó chặt chẽ.
- Một lời gắn bó keo sơn (Truyện Kiều)
- Đôi bạn gắn bó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gắn bó" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | attachment · attached |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zusammenhalten |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผูกพัน phùuk-phan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | legato · affezionato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gắn bó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.