Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣap̚˧˨ʔ faːj˧˩] · Huế [ɣap̚˨˩ʔ faːj˧˨] · Sài Gòn [ɣap̚˨˩˨ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị điều không may.
- Gặp phải lúc khó khăn.
"gặp phải" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | encounter · to encounter |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 遇到 yù dào · 遭受 zāo shòu · 遭遇 zāo yù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 당하다 danghada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сталкиваться ста́лкиваться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประสบ prà-sòp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gặp phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.