gốc cây

Danh từ
Danh từ
  1. Phần phía dưới của thân cây.

Câu ví dụ

  • Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.I sat down, leaning my back against the tree.
  • Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.Tom is resting beneath the tree.
  • Tom đang ngồi dưới gốc cây.Tom is sitting beneath the tree.

"gốc cây" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 株 かぶ
🇹🇭 Tiếng Thái ตอ taw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gốcâm đầu g · vần ôc · thanh sắc
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gốc cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.