gừng

Danh từ Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣɨŋ˨˩] · Huế [ɣɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây đơn tử diệp, thân ngầm có nhiều nhánh, vị cay, dùng làm thuốc hay gia vị.
    • Gừng càng già càng cay (tục ngữ) - ý nói người càng lớn tuổi càng có kinh nghiệm

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đáng lẽ nên uống trà gừng để đỡ đau bụng.I should probably drink some ginger tea for my stomachache.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ~ .

"gừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ginger
🇨🇳 Tiếng Trung 姜
🇯🇵 Tiếng Nhật 生姜
🇰🇷 Tiếng Hàn 생강
🇫🇷 Tiếng Pháp gingembre
🇩🇪 Tiếng Đức Ingwer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "gừng"

Cấu tạo âm tiết

gừngâm đầu g · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.