ghém
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛm˧˦] · Huế [ɣɛm˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói các thức ăn thực vật ăn sống.
- Ăn ghém.
- Rau ghém.
- Cà ghém.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "ghém"
giấm ghémCỗ làm bằng thịt lợn luộc ăn với giấm và rau ghém.gói ghémGói lại, thu lại cho gọn.gỏi ghémGỏi nói chung.rau ghémRau sống thái nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.