Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghế ngồi

Danh từ
Danh từ
  1. Ghế cứng hoặc ghế mềm, nói chung; phân biệt với giường nằm.
    • toa ghế ngồi

Câu ví dụ thêm

  • Trở về ghế ngồi của các bạn đi.Go back to your seats.
  • Những ghế ngồi rất thoải mái.The seats are comfortable.
  • Ghế và ghế sofa là các loại ghế ngồi khác nhau.Chairs and sofas are different types of seat.

"ghế ngồi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 腰掛け こしかけ
🇫🇷 Tiếng Pháp le siège
🇮🇹 Tiếng Ý il sedile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ghếâm đầu gh · vần ê · thanh sắc
ngồiâm đầu ng · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghế ngồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.