ghen

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tức tối, bực bội vì nghi cho chồng hoặc vợ có ngoại tình.
    • Bây giờ mới rõ tăm hơi, máu ghen đâu có lạ đời nhà ghen (Truyện Kiều)
  2. Tức tối khi thấy người khác hơn mình.
    • Nghĩ đời mà ngán cho đời, tài tình chi lắm cho trời đất ghen (Truyện Kiều)
    • Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ghen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh jealous
🇨🇳 Tiếng Trung 醋 cù
🇩🇪 Tiếng Đức eifersüchtig
🇷🇺 Tiếng Nga ревновать ревнова́ть
🇹🇭 Tiếng Thái หวง hǔang · หึง hǔeng
🇮🇹 Tiếng Ý geloso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ghen"

Cấu tạo âm tiết

ghenâm đầu gh · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ghen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.