máu ghen

Danh từ
Danh từ
  1. Tính hay ghen tuông.

Cấu tạo âm tiết

máuâm đầu m · vần au · thanh sắc
ghenâm đầu gh · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "máu ghen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.