ghi bàn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ʔɓaːn˨˩] · Huế [ɣɪj˧˧ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạo ra bàn thắng (trong một số môn bóng)
    • bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ghi bàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh score
🇫🇷 Tiếng Pháp marquer
🇷🇺 Tiếng Nga забить заби́ть
🇮🇹 Tiếng Ý segnare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghi bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.