Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ʔɓaːn˨˩] · Huế [ɣɪj˧˧ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạo ra bàn thắng (trong một số môn bóng)
- bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ghi bàn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghi bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.