Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [ɣɪj˧˧ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ký tên vào sổ.
- Điền mẫu đơn yêu cầu tên tuổi để kết nạp vào tổ chức, tham gia chương trình, ra ứng cử, tham gia cuộc bầu cử, v.v.
- ghi danh cử tri
- đơn ghi danh
"ghi danh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | enroll · register · enlist |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 报名 bào míng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | inscrire |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | registrar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghi danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.