ghi danh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [ɣɪj˧˧ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ký tên vào sổ.
  2. Điền mẫu đơn yêu cầu tên tuổi để kết nạp vào tổ chức, tham gia chương trình, ra ứng cử, tham gia cuộc bầu cử, v.v.
    • ghi danh cử tri
    • đơn ghi danh

"ghi danh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enroll · register · enlist
🇨🇳 Tiếng Trung 报名 bào míng
🇫🇷 Tiếng Pháp inscrire
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha registrar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ghi danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.