ghi tên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ten˧˧] · Huế [ɣɪj˧˧ ten˧˧] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ təːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biên tên vào danh sách.
    • Ghi tên đi bộ đội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
tênâm đầu t · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ghi tên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.