giác mô

Danh từ
Danh từ
  1. Xem giác mạc.

Cấu tạo âm tiết

giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc
môâm đầu m · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giác mô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.