giám hộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦ ho˧˨ʔ] · Huế [jaːm˦˧˥ how˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːm˦˥ how˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người quản lý một hộ hay đứng đầu một hộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giám hộ" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga опека опе́ка
🇮🇹 Tiếng Ý la custodia · il tutore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc
hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giám hộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.