giáo huấn

Danh từ
Danh từ
  1. Lời dạy bảo của các bậc cha anh.

"giáo huấn" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 교훈 gyohun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
huấnâm đầu h · vần uân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giáo huấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.